Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ốc vít" (1)
ốc vít

Tiếng Anh
Danh từscrews
Từ liên quan "ốc vít" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ốc vít" (1)
Anh ấy xiết chặt ốc vít.
He tightened the screw firmly.
